não lòng

Học thuật
Thân thiện
não lòng

Câu chuyện não lòng khiến mọi người lặng im.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn rầu, đau khổ đến mức thấm sâu vào tâm can: Diễn tả một cảm xúc buồn , đau xót sâu sắc, khiến lòng người cảm thấy não nề, nặng trĩu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Câu chuyện não lòng ấy khiến ai nghe cũng rơi nước mắt. (Câu chuyện đau lòng ấy khiến ai nghe cũng rơi nước mắt.)
    • Tin tức bất ngờ khiến cả gia đình não lòng. (Tin tức bất ngờ khiến cả gia đình đau lòng.)
    • Bức thư viết đầy tâm sự não lòng. (Bức thư viết đầy tâm sự đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng não": Cách nói đảo ngữ, nhấn mạnh sự đau buồn, ít dùng trong văn nói hiện đại nhưng có thể gặp trong thơ ca.
    • Lòng não canh tàn (trong thơ cổ). (Lòng đau buồn lúc canh khuya.)
Biến thể từ gần giống
  • Não nề (tính từ): Nặng nề, u ám, thường dùng cho không khí hoặc tâm trạng chung.
    • Bầu không khí sau trận chiến thật não nề. (Bầu không khí sau trận chiến thật nặng nề, u ám.)
  • Đau lòng (tính từ): Gây nên cảm giác đau đớn, xót xa trong lòng. Gần nghĩa với "não lòng".
    • Cảnh tượng đau lòng. (Cảnh tượng khiến lòng đau xót.)
Từ đồng nghĩa
  • Buồn thảm: Buồn một cách thê lương, đáng thương.
  • Xót xa: Cảm thấy đau đớn, thương cảm sâu sắc.
  • Thương tâm: Khiến lòng người thấy thương xót, đau lòng.
Từ trái nghĩa
  • Vui sướng: Vui vẻ, hạnh phúc.
  • Hân hoan: Vui mừng, phấn khởi.
  • Phấn chấn: Tinh thần phấn khởi, lạc quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Ruột đau như cắt, lòng buồn như đốt": Thành ngữ diễn tả nỗi đau buồn, xót xa đến cực điểm, tương tự cảm giác "não lòng".
não lòng

Câu chuyện não lòng khiến mọi người lặng im.

  1. Buồn rầu, đau khổ: Câu chuyện não lòng.

Từ gần giống

Từ chứa "não lòng"